rô manh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ số La Mã: Hệ thống chữ số cổ đại sử dụng các ký tự Latinh (như I, V, X, L, C, D, M) để biểu thị giá trị số. Từ này thường được viết với chữ "r" thường và có dấu "ô" (rô manh).
- Kiểu chữ La Mã: Trong ngành in ấn và sắp chữ, "rô manh" chỉ kiểu chữ thẳng, không nghiêng, trái ngược với kiểu chữ nghiêng (italic).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên mặt đồng hồ thường ghi số bằng chữ số rô manh. (Trên mặt đồng hồ thường ghi số bằng chữ số La Mã.)
- Số năm 2024 được viết theo số rô manh là MMXXIV. (Số năm 2024 được viết theo chữ số La Mã là MMXXIV.)
- Văn bản này nên để chữ rô manh, phần chú thích dùng chữ nghiêng. (Văn bản này nên để kiểu chữ thẳng, phần chú thích dùng chữ nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chữ rô manh": Cụm từ cố định để chỉ kiểu chữ thẳng trong typography.
- Tiêu đề sách thường được in bằng chữ rô manh cỡ lớn. (Tiêu đề sách thường được in bằng kiểu chữ thẳng cỡ lớn.)
"số rô manh": Cụm từ cố định để chỉ hệ chữ số La Mã.
- Các chương trong sách cổ thường được đánh số bằng số rô manh. (Các chương trong sách cổ thường được đánh số bằng chữ số La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- La Mã (Danh từ riêng): Tên của đế chế cổ đại và thành phố Rome. Đây là từ gốc, trong khi "rô manh" là cách phiên âm và Việt hóa, chủ yếu dùng trong các cụm từ chuyên ngành như "số rô manh", "chữ rô manh".
- Roman (Danh từ/Tính từ): Từ tiếng Anh có nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Chữ thẳng: (Trong ngữ cảnh in ấn) Cách gọi khác của "chữ rô manh" để phân biệt với chữ nghiêng.
- Chữ số La Mã: Cách gọi khác, trang trọng hơn cho "số rô manh".
Lưu ý về từ vựng
- Chính tả: Từ này thường được viết thường ("rô manh") và có thể viết liền hoặc có gạch nối ("rô-manh"). Cách viết hoa ("Rô manh") ít phổ biến hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ "rô manh" chủ yếu được dùng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt là số học (hệ đếm) và ngành in. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về văn hóa, lịch sử của đế chế La Mã, người ta thường dùng từ "La Mã" hơn là "rô manh".